中文圣经
← Từ vựng
在野
zài yě
ngoài quyềnngoài chính phủdân sự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
野

field, open country; wilderness

bộ thủ 里thành phần ⿰里予

Xuất hiện trong 2 câu