中文圣经
Từ vựng
dì wèi
HSK 4

vị trí; địa vị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 2 câu