中文圣经
Từ vựng
dì bǎo

cảnh sát địa phương; quan địa bảo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ thành phần ⿰亻呆

Xuất hiện trong 2 câu