← Từ vựng
地保
dì bǎo
cảnh sát địa phương; quan địa bảo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
保
to safeguard, to protect, to defend, to care for
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆