中文圣经
← Từ vựng
地处
dì chǔ
nằm ởvị trí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 2 câu