中文圣经
Từ vựng
dì yù
HSK 7

địa ngục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

prison, jail; case; lawsuit

bộ thủ thành phần ⿰犭⿰讠犬

Xuất hiện trong 6 câu