中文圣经
← Từ vựng
地狱
dì yù
HSK 7
địa ngục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
狱

prison, jail; case; lawsuit

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭⿰讠犬Chữ khó đọc · yù

Xuất hiện trong 13 câu