中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
均
jūn
bằng; đều đặn; trn; toàn bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
均
equal, even, fair; level, uniform; also, too
bộ thủ
土
thành phần
⿰土匀
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 18:8
II CÔ-RINH 8:14