中文圣经
Từ vựng
jūn

bằng; đều đặn; trn; toàn bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

equal, even, fair; level, uniform; also, too

bộ thủ thành phần ⿰土匀

Xuất hiện trong 2 câu