中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
坎
kǎn
hố; ngưỡng; một trong tám quái; nước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坎
pit, hole; to trap, to snare; crisis
bộ thủ
土
thành phần
⿰土欠
Xuất hiện trong 3 câu
I CÁC VUA 6:6
I CÁC VUA 6:10
Ê-XÊ-CHIÊN 41:6