中文圣经
Từ vựng
zuò dà

lớn lên; tăng quyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ thành phần ⿻从土

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 5 câu