← Từ vựng
坐大
zuò dà
lớn lên; tăng quyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坐
seat; to sit; to ride, to travel by
bộ thủ 土thành phần ⿻从土
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
lớn lên; tăng quyền
📄 Trang luyện viết (PDF)seat; to sit; to ride, to travel by
big, great, vast, high, deep