中文圣经
Từ vựng
jiān dìng bù yí

vững chắc; không lay chuyển; bao thứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, strong; firm, resolute

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又土

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to shift, to move about, to drift

bộ thủ thành phần ⿰禾多

Xuất hiện trong 3 câu