← Từ vựng
坚定不移
jiān dìng bù yí
vững chắc; không lay chuyển; bao thứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坚
hard, strong; firm, resolute
bộ thủ 土thành phần ⿱⿰?又土
定
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
移
to shift, to move about, to drift
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾多