中文圣经
Từ vựng
zhuì rù

Rơi xuống; lọt vào; sa vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drop, to fall down, to sink; heavy; weight

bộ thủ thành phần ⿱队土

to enter, to come in; to join

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu