中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
坠
胎
zhuì tāi
+ Thêm vào bộ của tôi
sảy thai
nạo thai
phá thai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坠
to drop, to fall down, to sink; heavy; weight
bộ thủ
土
thành phần
⿱队土
Chữ khó đọc · zhuì
胎
embryo, fetus; car tire
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼台
Chữ khó đọc · tāi
Xuất hiện trong 2 câu
XUẤT AI-CẬP 21:22
XUẤT AI-CẬP 23:26