中文圣经
Từ vựng
zhuì tāi

sảy thai; nạo thai; phá thai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drop, to fall down, to sink; heavy; weight

bộ thủ thành phần ⿱队土

embryo, fetus; car tire

bộ thủ thành phần ⿰⺼台

Xuất hiện trong 2 câu