中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
埋
mái
HSK 6
vùi; chôn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
埋
to bury; to conceal; to plant
bộ thủ
土
thành phần
⿰土里
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 53:9
GIÊ-RÊ-MI 22:19
CÔNG VỤ 5:10