中文圣经
← Từ vựng
埋
mái
HSK 6
vùichôn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

埋

to bury; to conceal; to plant

bộ thủ 土thành phần ⿰土里

Xuất hiện trong 3 câu