中文圣经
← Từ vựng
城郊
chéng jiāo
ngoại ôvùng ngoại ô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成
郊

suburbs, outskirts; wasteland, open space

bộ thủ 阝thành phần ⿰交阝

Xuất hiện trong 2 câu