← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基土拉
jī tǔ lā
Keturah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ 土thành phần ⿱十一
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立