中文圣经
← Từ vựng
基土拉
jī tǔ lā
Keturah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 4 câu