← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基大利提
jī dà lì tí
Giddalti
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是