中文圣经
← Từ vựng
基大老玛
jī dà lǎo mǎ
Chedorlaomer

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 5 câu