← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基大老玛
jī dà lǎo mǎ
Chedorlaomer
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
老
old, aged; experienced
bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
玛
agate, cornelian