中文圣经
← Từ vựng
基玛利雅
jī mǎ lì yǎ
Gemariah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 4 câu