中文圣经
Từ vựng
jī dū tú

người Cơ Đốc; tín đồ Kitô giáo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

foundation, base

bộ thủ thành phần ⿱其土

to supervise, to oversee, to direct

bộ thủ thành phần ⿱叔目

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ thành phần ⿰彳走

Xuất hiện trong 3 câu