← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
堆积
duī jī
xếp chồngchất chứatích tụ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
堆
crowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks
bộ thủ 土thành phần ⿰土隹
积
to store up, to amass, to accumulate
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾只