中文圣经
Từ vựng
duī jī

xếp chồng; chất chứa; tích tụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

crowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks

bộ thủ thành phần ⿰土隹

to store up, to amass, to accumulate

bộ thủ thành phần ⿰禾只

Xuất hiện trong 5 câu