中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
堪
kān
chịu được; có thể; đủ sức
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
堪
to endure; adequate, capable, worthy
bộ thủ
土
thành phần
⿰土甚
Xuất hiện trong 3 câu
GIÊ-RÊ-MI 49:1
GIÊ-RÊ-MI 49:3
XÔ-PHÔ-NI 1:5