中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
堵
dǔ
HSK 4
chặn; ngặn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
堵
wall; to stop, to prevent, to block
bộ thủ
土
thành phần
⿰土者
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 13:5
HÊ-BƠ-RƠ 11:33