中文圣经
← Từ vựng
堵塞
dǔ sè
HSK 7
bíttắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

堵

wall; to stop, to prevent, to block

bộ thủ 土thành phần ⿰土者
塞

to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress

bộ thủ 土thành phần ⿱宀⿱?土

Xuất hiện trong 2 câu