中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
塘
táng
đê; đập; ao; bùn nước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
塘
pond, tank; dike, embankment
bộ thủ
土
thành phần
⿰土唐
Xuất hiện trong 2 câu
XUẤT AI-CẬP 7:19
GIÊ-RÊ-MI 51:32