中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
填
tián
HSK 4
điền; làm đầy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
填
to fill, to pad, to stuff
bộ thủ
土
thành phần
⿰土真
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-XƠ-TÊ 3:5
ĐA-NIÊN 3:19
CÔNG VỤ 19:28