中文圣经
← Từ vựng
填
tián
HSK 4
điềnlàm đầy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

填

to fill, to pad, to stuff

bộ thủ 土thành phần ⿰土真

Xuất hiện trong 3 câu