中文圣经
← Từ vựng
墁
màn
quét vữatráttô vữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

墁

to plaster; to pave

bộ thủ 土thành phần ⿰土曼Chữ khó đọc · màn

Xuất hiện trong 5 câu