中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
墁
màn
quét vữa; trát; tô vữa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
墁
to plaster; to pave
bộ thủ
土
thành phần
⿰土曼
Xuất hiện trong 5 câu
LÊ-VI 14:42
LÊ-VI 14:43
LÊ-VI 14:48
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:2
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:4