中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
壁
bì
tường; thành tích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
壁
partition, wall; rampart
bộ thủ
土
thành phần
⿱辟土
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 1:11
THI THIÊN 62:3