← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
士每拿
shì měi ná
Smyrna
Hỏi về từ này
Chữ Hán
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ 士
每
each, every
bộ thủ 母thành phần ⿱?母
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
scholar, gentleman; soldier
each, every
to bring, to grasp, to hold, to take