← Từ vựng
声说
shēng shuō
kể; tưng tưng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
kể; tưng tưng
📄 Trang luyện viết (PDF)sound, noise; voice, tone, music
to speak, to say; to scold, to upbraid