中文圣经
Từ vựng
chù zài
HSK 5

ở; nằm; tồn tại; xảy ra; gặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

Xuất hiện trong 4 câu