中文圣经
← Từ vựng
处治
chǔ zhì
phạtxử lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
治

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台

Xuất hiện trong 3 câu