中文圣经
← Từ vựng
夏娃
xià wá
Evangười phụ nữ đầu tiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夏

summer; the Xia or Hsia dynasty

bộ thủ 夊thành phần ⿳一自夂
娃

baby; doll; pretty girl

bộ thủ 女thành phần ⿰女圭

Xuất hiện trong 4 câu