← Từ vựng
外事
wài shì
công tác ngoại giao; sự vụ nước ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
công tác ngoại giao; sự vụ nước ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)out, outside, external; foreign; in addition
affair, matter, business; to serve; accident, incident