中文圣经
Từ vựng
wài shēng

cháu trai; con chị dâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

niece, nephew; sister's child

bộ thủ thành phần ⿰生男

Xuất hiện trong 3 câu