中文圣经
← Từ vựng
外路
wài lù
nơi khácbên ngoàivùng lạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 2 câu