中文圣经
← Từ vựng
夙
sù
sángsớmlâu đời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夙

dawn, early in the morning; previous; long-held

bộ thủ 夕thành phần ⿵几歹Chữ khó đọc · sù

Xuất hiện trong 4 câu