中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
夙
sù
sáng; sớm; lâu đời
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
夙
dawn, early in the morning; previous; long-held
bộ thủ
夕
thành phần
⿵几歹
Xuất hiện trong 4 câu
GIÔ-SUÊ 15:58
I LỊCH SỬ 2:45
II LỊCH SỬ 11:7
NÊ-HÊ-MI 3:16