中文圣经
Từ vựng
duō zuǐ duō shé

nói nhiều; xen vào; nói tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

mouth, lips

bộ thủ thành phần ⿰口觜

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

tongue; bell clapper

bộ thủ thành phần ⿱千口

Xuất hiện trong 2 câu