← Từ vựng
多言
duō yán
nói nhiều; laao xao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
nói nhiều; laao xao
📄 Trang luyện viết (PDF)much, many, multi-; more than, over
words, speech; to speak, to say