← Từ vựng
夜鹰
yè yīng
chim quạ đêm; chim hoàng hôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
夜
night, dark; under cover of night
bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕
鹰
eagle, falcon, hawk
bộ thủ 鸟thành phần ⿸⿸广倠鸟
chim quạ đêm; chim hoàng hôn
📄 Trang luyện viết (PDF)night, dark; under cover of night
eagle, falcon, hawk