中文圣经
← Từ vựng
大一
dà yì
năm nhất đại học

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 2 câu