中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
大
一
dà yì
năm nhất đại học
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:14
II CÁC VUA 11:9
II LỊCH SỬ 23:8