中文圣经
Từ vựng
dà yì

năm nhất đại học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

one; a, an; alone

bộ thủ

Xuất hiện trong 4 câu