中文圣经
← Từ vựng
大刀
dà dāo
Gươm lớnmỏ liềmrìu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
刀

knife; old coin; measure

bộ thủ 刀thành phần ⿹?丿

Xuất hiện trong 2 câu