中文圣经
Từ vựng
dà kū

khóc lớn tiếng; khóc to

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

to weep, to cry, to wail

bộ thủ thành phần ⿱⿰口口犬

Xuất hiện trong 4 câu