← Từ vựng
大哭
dà kū
khóc lớn tiếng; khóc to
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
哭
to weep, to cry, to wail
bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口犬
khóc lớn tiếng; khóc to
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
to weep, to cry, to wail