中文圣经
Từ vựng
dà xǐ

vui mừng tột độ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ thành phần ⿱壴口

Xuất hiện trong 3 câu