← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大喜
dà xǐ
vui mừng tột độ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
喜
to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad
bộ thủ 口thành phần ⿱壴口
big, great, vast, high, deep
to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad