中文圣经
Từ vựng
寿
dà shòu

sinh nhật lớn; sinh nhật tuổi 50 trở lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人
寿

old age, longevity; lifespan

bộ thủ thành phần ⿸丰寸

Xuất hiện trong 3 câu