← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大寿
dà shòu
sinh nhật lớnsinh nhật tuổi 50 trở lên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
寿
old age, longevity; lifespan
bộ thủ 寸thành phần ⿸丰寸
big, great, vast, high, deep
old age, longevity; lifespan