中文圣经
Từ vựng
dà shuài

tướng lớn; chỉ huy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

commander; commander-in-chief; handsome, smart

bộ thủ thành phần ⿰刂巾

Xuất hiện trong 2 câu