← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大户人家
dà hù rén jiā
wealthy, prominent family
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
户
door; family
bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
人
man, person; people
bộ thủ 人
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕