中文圣经
Từ vựng
dà ná

người có quyền lực; sếp; chuyên gia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 2 câu