← Từ vựng
大拿
dà ná
người có quyền lực; sếp; chuyên gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
người có quyền lực; sếp; chuyên gia
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
to bring, to grasp, to hold, to take