中文圣经
← Từ vựng
大数
dà shù
một số lớnnhiều con số

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 5 câu