← Từ vựng
大数
dà shù
một số lớn; nhiều con số
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
một số lớn; nhiều con số
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
count, number, several