← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大智慧
dà zhì huì
trí huệ lớnkiến thức đại đương
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
智
wisdom, knowledge, intelligence
bộ thủ 日thành phần ⿱知日
慧
bright, intelligent; intelligence
bộ thủ 心thành phần ⿱彗心