中文圣经
← Từ vựng
大殿
dà diàn
Đại Điệntòa chính chùa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
殿

hall; palace; temple

bộ thủ 殳thành phần ⿰⿸尸共殳Chữ khó đọc · diàn

Xuất hiện trong 2 câu