← Từ vựng
大浪
dà làng
sóng to; sóng lớn; lặn sóng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
浪
breaker, wave; reckless, wasteful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵良
sóng to; sóng lớn; lặn sóng
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
breaker, wave; reckless, wasteful