中文圣经
← Từ vựng
大浪
dà làng
sóng tosóng lớnlặn sóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
浪

breaker, wave; reckless, wasteful

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵良

Xuất hiện trong 3 câu